Thursday, October 02, 2014 - 7:17 -  Vietnam (GMT+7)
Hỗ trợ trực tuyến
Lượt xem

Online :13

Pageview :2712071

Quảng cáo

 

 

 

 

 

Sản phẩm mới

Sản phẩm nổi bật

may photocopy

Đối tác
thiet-ke-web-tron-goi

Sắt thép
Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD18,290.0518,400.4518,565.72
CAD18,676.0618,845.6719,091.15
CHF21,947.6922,102.4122,390.31
DKK 3,548.013,659.52
EUR26,615.5726,695.6626,935.44
GBP34,036.2434,276.1734,584.03
HKD2,698.742,717.762,753.16
INR 337.28351.38
JPY190.72192.65194.38
KRW 18.1722.23
KWD 72,884.274,426.65
MYR 6,441.816,525.72
NOK 3,249.833,351.97
RUB 487.07595.86
SAR 5,496.155,841.61
SEK 2,914.822,988.44
SGD16,404.4916,520.1316,802.39
THB642.2642.2669.04
USD21,21021,21021,260

(Nguồn: Vietcombank)

Quảng cáo