Monday, January 26, 2015 - 17:20 -  Vietnam (GMT+7)
Hỗ trợ trực tuyến
Lượt xem

Online :17

Pageview :2723781

Quảng cáo

 

 

 

 

 

Sản phẩm mới

Sản phẩm nổi bật

may photocopy

Đối tác
thiet-ke-web-tron-goi

Sắt thép
Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,703.416,804.2316,955.08
CAD16,895.9617,049.417,271.41
CHF23,878.8624,047.1924,311.64
DKK 3,172.693,272.38
EUR23,804.4923,876.1224,090.46
GBP31,704.1231,927.6132,214.23
HKD2,716.592,735.742,771.37
INR 340.33354.55
JPY178.03179.83181.44
KRW 17.9521.96
KWD 71,301.5873,542.07
MYR 5,870.665,947.1
NOK 2,708.272,793.37
RUB 294.97360.86
SAR 5,515.545,862.19
SEK 2,541.812,605.99
SGD15,626.415,736.5616,005.37
THB642.01642.01668.84
USD21,32021,32021,380

(Nguồn: Vietcombank)

Quảng cáo