Friday, December 19, 2014 - 10:52 -  Vietnam (GMT+7)
Hỗ trợ trực tuyến
Lượt xem

Online :20

Pageview :2720113

Quảng cáo

 

 

 

 

 

Sản phẩm mới

Sản phẩm nổi bật

may photocopy

Đối tác
thiet-ke-web-tron-goi

Sắt thép
Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD17,326.5217,431.1117,587.54
CAD18,206.6218,371.9718,611.15
CHF21,553.9121,705.8521,988.43
DKK 3,479.963,589.3
EUR26,093.7126,172.2326,407.11
GBP33,134.8433,368.4233,667.88
HKD2,723.562,742.762,778.47
INR 333.05346.97
JPY177.37179.16180.77
KRW 17.6721.61
KWD 72,163.0274,430.39
MYR 6,122.766,202.47
NOK 2,851.922,941.53
RUB 317.56388.49
SAR 5,533.995,881.8
SEK 2,749.372,818.79
SGD16,044.9316,158.0416,434
THB639.3639.3666.02
USD21,36021,36021,405

(Nguồn: Vietcombank)

Quảng cáo